Gamba Osaka
Nhật Bản
Gamba Osaka Resultados mais recentes
Gamba Osaka Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gamba Osaka ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải bóng J.League
Gamba Osaka ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Gamba Osaka là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải bóng J.League
Gamba Osaka không ghi được bàn trong 27% tại Giải bóng J.League
Bàn thua
Gamba Osaka để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải bóng J.League
Gamba Osaka để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Gamba Osaka đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gamba Osaka đã tham gia trong Giải bóng J.League
Gamba Osaka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Gamba Osaka tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Gamba Osaka tại Giải bóng J.League
CDG thống kê
Gamba Osaka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải bóng J.League
Gamba Osaka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Gamba Osaka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gamba Osaka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 106% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Gamba Osaka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Gamba Osaka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Gamba Osaka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 122% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Gamba Osaka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 106% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Gamba Osaka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kèo Chấp Thống Kê
Gamba Osaka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Gamba Osaka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Gamba Osaka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gamba Osaka thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Gamba Osaka có trung bình 2.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Gamba Osaka thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Gamba Osaka có trung bình 1.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Gamba Osaka thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Gamba Osaka có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Gamba Osaka thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Gamba Osaka có trung bình 9.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Gamba Osaka thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Gamba Osaka có trung bình 4.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Gamba Osaka thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Gamba Osaka có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Hummet D. FW10
-
2 Minamino H. FW9
-
3 Yamashita R. FW4
-
4 Meshino R. FW3
-
5 Hatsuse R. MD3
-
6 Jebali I. FW3
-
7 Miura G. DF3
-
8 Usami T. FW2
-
9 Nakatani S. DF2
-
10 Koshimoto T. MD2
-
11 Mito R. MD2
-
12 Suzuki T. MD1
-
13 Okunuki K. MD1
-
14 Handa R. DF1
-
15 Sasaki S. DF1
-
16 Yamamoto T. MD1
-
17 Paragua de Melo W. FW1
-
18 Nakano S. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Gamba Osaka Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 27:21 | 6 | 35 | |
| 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 26:19 | 7 | 31 | |
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 31:28 | 3 | 31 | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 29:21 | 8 | 30 | |
| 5 | 18 | 5 | 8 | 5 | 26:22 | 4 | 28 | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | 24:25 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | 4 | 8 | 6 | 19:21 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | 19:26 | -7 | 23 | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:28 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 3 | 8 | 7 | 17:27 | -10 | 21 |
- Finals
- Placement matches